order chelonethida

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ Chelonethida: "order chelonethida" một thuật ngữ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một bộ động vật không xương sống, thường được biết đến với tên gọi là "bọ cạp giả" (false scorpions). Đây những sinh vật nhỏ, tám chân, thân hình giống bọ cạp nhưng không đuôi nọc độc.

dụ sử dụng
  • (Bộ Chelonethida bao gồm các loài thường được tìm thấy trong lớp mục đất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Chelonethida để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify within the order chelonethida": phân loại trong bộ Chelonethida.

    • These arachnids are classified within the order chelonethida due to their morphological features. (Những loài nhện này được phân loại trong bộ Chelonethida dựa trên các đặc điểm hình thái của chúng.)
  • "members of the order chelonethida": các thành viên của bộ Chelonethida.

    • Members of the order chelonethida are often mistaken for true scorpions. (Các thành viên của bộ Chelonethida thường bị nhầm lẫn với bọ cạp thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Chelonethid (tính từ): thuộc về bộ Chelonethida.

    • The chelonethid species have specialized pincers for capturing prey. (Các loài thuộc bộ Chelonethida càng chuyên biệt để bắt mồi.)
  • False scorpion (danh từ): bọ cạp giả, tên gọi thông thường của các loài trong bộ Chelonethida.

    • A false scorpion is a tiny arachnid that belongs to the order chelonethida. (Bọ cạp giả một loài nhện nhỏ thuộc bộ Chelonethida.)
Từ đồng nghĩa
  • Pseudoscorpion (danh từ): bọ cạp giả, từ đồng nghĩa phổ biến với "order chelonethida" khi nói về sinh vật.
    • Pseudoscorpions are also known as false scorpions. (Bọ cạp giả còn được gọi là bọ cạp giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sort into the order chelonethida: phân loại vào bộ Chelonethida.

    • The arachnid was sorted into the order chelonethida after detailed examination. (Con nhện này được phân loại vào bộ Chelonethida sau khi kiểm tra chi tiết.)
  • Belong to the order chelonethida: thuộc về bộ Chelonethida.

    • These tiny creatures belong to the order chelonethida. (Những sinh vật nhỏ bé này thuộc về bộ Chelonethida.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)